leonide fedorovitch massine

Định nghĩa

Danh từ riêng: Leonide Fedorovitch Massine tên của một biên đạo múa công ballet người Pháp (sinh ra tại Nga), sống từ năm 1895 đến năm 1979. Đây một nhân vật lịch sử trong lĩnh vực nghệ thuật múa.

dụ sử dụng
  • (Leonide Fedorovitch Massine nổi tiếng với các vở ballet như "Le Tricorne" "La Boutique fantasque".)
  • (Nhiều tác phẩm của Leonide Fedorovitch Massine vẫn được biểu diễn trên các sân khấu lớn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Leonide Fedorovitch Massine": di sản của Leonide Fedorovitch Massine, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong nghệ thuật múa.
    • The legacy of Leonide Fedorovitch Massine continues to inspire modern choreographers. (Di sản của Leonide Fedorovitch Massine tiếp tục truyền cảm hứng cho các biên đạo múa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Massine (danh từ riêng, viết tắt): tên gọi ngắn gọn thường dùng trong giới chuyên môn.
    • Massine's innovative style revolutionized ballet in the 20th century. (Phong cách sáng tạo của Massine đã cách mạng hóa ballet trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa người Nga gốc Pháp: một cách diễn đạt mô tả cùng một người.
  • công ballet nổi tiếng: chỉ một người nổi tiếng trong lĩnh vực múa ballet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be associated with Massine": được gắn liền với Massine (thường dùng để nói về các vở ballet do ông biên đạo).
    • Many ballets are associated with Massine's unique choreographic style. (Nhiều vở ballet gắn liền với phong cách biên đạo độc đáo của Massine.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Massine masterpiece": một kiệt tác của Massine, dùng để chỉ các tác phẩm xuất sắc của ông.
    • "Le Tricorne" is considered a Massine masterpiece. ("Le Tricorne" được coi một kiệt tác của Massine.)